Danh mục em nuôi công khai
Hệ thống minh bạch, công khai: Tra cứu mã NE và tổng hợp số liệu em nuôi theo tỉnh
759 điểm trường phù hợp
Hiển thị 121–140 trên tổng 759 điểm trường
121.PTDTBT-THCS Đăk Kôi
Rút Tháng 1Kon Rẫy / Quảng Ngãi
Kon RLong
- Số học sinh
- 196
- Mã đã cấp
- 50
122.Mầm non Hoa Thiên Lý
Rút Tháng 1Ea Nuôl / Đắk Lắk
Buôn Knia 2
- Số học sinh
- 195
- Mã đã cấp
- 115
123.Mầm non Tân Dương
Ăn hết tháng 5/2026Xuân Hòa / Lào Cai
Bản Dằm, Bản Mỏ Đá, Bản Mười +4
- Số học sinh
- 194
- Mã đã cấp
- 45
124.Mầm non Hòa Mạc
Ăn hết tháng 5/2026Văn Bàn / Lào Cai
Làng Mạc, Phân Hiệu, Trung tâm +1
- Số học sinh
- 193
- Mã đã cấp
- 41
125.Mầm non xã Tả Ván
Ăn hết tháng 5/2026Quản Bạ / Tuyên Quang
Chúng Trải, Hoà Si Pan, Ma Ngán Sán +5
- Số học sinh
- 192
- Mã đã cấp
- 23
126.Mầm non Sơn Ca
Rút Tháng 1Búng Lao / Điện Biên
Huổi Châng, Huổi Chỏn, Huổi háo A +4
- Số học sinh
- 192
- Mã đã cấp
- 173
127.Mầm non số 2 Võ Lao
Rút Tháng 12Võ Lao / Lào Cai
Nhà trẻ phân hiệu Là, Phân hiệu Là 1, Trung tâm +1
- Số học sinh
- 191
- Mã đã cấp
- 140
128.Tiểu học Đăk Kôi
Rút Tháng 1Kon Rẫy / Quảng Ngãi
Thôn 1, Thôn 10, Thôn 3 +1
- Số học sinh
- 191
- Mã đã cấp
- 180
129.Mầm non Nà Khương
Rút Tháng 2Nà Khương / Tuyên Quang
Làng Ái, Lùng Vi, Nà Béng +3
- Số học sinh
- 191
- Mã đã cấp
- 10
130.Mầm non Chà Nưa
Rút Tháng 4Mường Chà / Điện Biên
Bản Cấu, Bản Pà Có, Nà Cang +4
- Số học sinh
- 191
- Mã đã cấp
- 56
131.Mầm non Mường Phăng
Ăn hết tháng 5/2026Mường Phăng / Điện Biên
Bản Cang, Lọng Háy, Lọng Nghịu +2
- Số học sinh
- 191
- Mã đã cấp
- 158
132.Mầm non Nậm Tha
Ăn hết tháng 5/2026Chiềng Ken / Lào Cai
Điểm trường Khe Nà, Khe Nà, Khe Păn +2
- Số học sinh
- 189
- Mã đã cấp
- —
133.Tiểu học Tả Phìn
Ăn hết tháng 5/2026Tả Phìn / Lào Cai
Điểm chính, Trường chính
- Số học sinh
- 189
- Mã đã cấp
- 20
134.Mầm non Liêm Phú
Ăn hết tháng 5/2026Khánh Yên / Lào Cai
Đồng Qua, Khổi Ngoa, Phú Mậu +1
- Số học sinh
- 187
- Mã đã cấp
- 85
135.Mầm Non Lý Bôn
Rút Tháng 1Lý Bôn / Cao Bằng
Khuổi Vin, Pác Rà, Phiêng Đăm +2
- Số học sinh
- 186
- Mã đã cấp
- —
136.PTDTBT TH&THCS Yên Thổ
Ăn hết tháng 5/2026Yên Thổ / Cao Bằng
Bản Búng, Chính, Điểm chính +4
- Số học sinh
- 185
- Mã đã cấp
- 61
137.PTDTBT TH&THCS Na Ư
Rút Tháng 1Sam Mứn / Điện Biên
Trung tâm
- Số học sinh
- 185
- Mã đã cấp
- 145
138.THCS Siu Blễh
Ăn hết tháng 5/2026Ia Krêl / Gia Lai
Trung tâm
- Số học sinh
- 184
- Mã đã cấp
- 130
139.Mầm non Cao Sơn
Ăn hết tháng 5/2026Cao Sơn / Lào Cai
Lao Cu Chải, Lồ Suối Tủng, Lùng Chéng Nùng +4
- Số học sinh
- 184
- Mã đã cấp
- —
140.Mầm non Háng Trợ
Rút Tháng 1Pu Nhi / Điện Biên
Huổi tao A, Nậm Bó, Nậm Ngám A +4
- Số học sinh
- 184
- Mã đã cấp
- 178