Danh mục em nuôi công khai
Hệ thống minh bạch, công khai: Tra cứu mã NE và tổng hợp số liệu em nuôi theo tỉnh
759 điểm trường phù hợp
Hiển thị 21–40 trên tổng 759 điểm trường
21.Tiểu học Kim Đồng
Rút Tháng 1Kon Braih / Quảng Ngãi
Thôn Đak Pơ Kong (Thôn 4), Thôn Kon Jri Pen (Thôn 3)
- Số học sinh
- 389
- Mã đã cấp
- 196
22.THCS Nà Nhạn
Ăn hết tháng 5/2026Mường Phăng / Điện Biên
Tẩu Pung
- Số học sinh
- 386
- Mã đã cấp
- 127
23.Mầm non Si Pa Phìn
Ăn hết tháng 5/2026Si Pa Phìn / Điện Biên
Long Dạo, Nậm chim 1, Nậm Chim 1 +6
- Số học sinh
- 382
- Mã đã cấp
- 37
24.Mầm non Sín Chải
Rút Tháng 4Sín Chải / Điện Biên
Cáng chua 2, Cáng chua dưới, cáng chua trên +14
- Số học sinh
- 375
- Mã đã cấp
- 45
25.Mầm Non Đức Hạnh
Ăn hết tháng 5/2026Cốc Pàng / Cao Bằng
Cà Đổng, Cà Pẻn A, Cà Pẻn B +10
- Số học sinh
- 369
- Mã đã cấp
- 127
26.PTDTBTTH&THCS LƠ KU
Ăn hết tháng 5/2026Kbang / Gia Lai
Trung tâm
- Số học sinh
- 368
- Mã đã cấp
- 68
27.Mầm non Nậm Vì
Rút Tháng 1Mường Nhé / Điện Biên
Cây Sổ, Huổi Cấu, Huổi Chạ 1 +3
- Số học sinh
- 364
- Mã đã cấp
- 350
28.Mầm non Tả Sìn Thàng
Rút Tháng 3Sín Chải / Điện Biên
Háng Sùa, Làng Sảng 1, Làng Sảng 2 +5
- Số học sinh
- 360
- Mã đã cấp
- 79
29.Tiểu học Cư M'lan
Ăn hết tháng 5/2026Ea Súp / Đắk Lắk
Tiểu học Cư M'lan, TK 286
- Số học sinh
- 355
- Mã đã cấp
- 64
30.PTDTBT TH Mường Toong số 1
Ăn hết tháng 5/2026Mường Toong / Điện Biên
Đoàn Kết, Huổi Cắn, Huổi Đanh +10
- Số học sinh
- 354
- Mã đã cấp
- 263
31.Mầm non Mỏ Vàng
Ăn hết tháng 5/2026Mỏ Vàng / Lào Cai
Giàn Dầu, Khe Đâm, Khe Hóp +3
- Số học sinh
- 345
- Mã đã cấp
- 109
32.Mầm non Quảng Lâm
Rút Tháng 1Bảo Lâm / Cao Bằng
Điểm chính, Điểm Chính, Điểm Nà Kiềng +6
- Số học sinh
- 337
- Mã đã cấp
- 333
33.TH&THCS Kim Đồng
Rút Tháng 4Đak Pơ / Gia Lai
Làng Bút, Làng Kuk Kôn, Trung tâm
- Số học sinh
- 337
- Mã đã cấp
- 124
34.Mầm non Vàng Đán
Rút Tháng 2Nà Bủng / Điện Biên
Ham Xoong 1, Ham Xoong 2, Huổi Dạo 1 +8
- Số học sinh
- 327
- Mã đã cấp
- 301
35.Mầm Non Nậm Tin
Ăn hết tháng 5/2026Mường Chà / Điện Biên
Huổi Đắp, Huổi Tang, Mốc 4 +6
- Số học sinh
- 325
- Mã đã cấp
- 22
36.Mầm non Huổi Lếch
Ăn hết tháng 5/2026Mường Toong / Điện Biên
Cây Sặt, Nậm Hính 1, Nậm Hính 2 N1 +7
- Số học sinh
- 324
- Mã đã cấp
- 16
37.Mầm non Chiềng Sơ
Ăn hết tháng 5/2026Mường Luân / Điện Biên
Bản Cang, Bản Kéo, Háng Pa +10
- Số học sinh
- 320
- Mã đã cấp
- 292
38.Mầm non Dền Thàng
Ăn hết tháng 5/2026Dền Sáng / Lào Cai
Bản Phố, Dền Thàng 1, Dền Thàng 2 +5
- Số học sinh
- 314
- Mã đã cấp
- —
39.Mầm non Sơn Ca
Rút Tháng 1Púng Luông / Lào Cai
Làng Sang, Nậm Khắt
- Số học sinh
- 310
- Mã đã cấp
- —
40.PTDT BT THCS Trần Kiên
Ăn hết tháng 5/2026Đak Sơmei / Gia Lai
Trung tâm
- Số học sinh
- 306
- Mã đã cấp
- 100