Danh mục em nuôi công khai
Hệ thống minh bạch, công khai: Tra cứu mã NE và tổng hợp số liệu em nuôi theo tỉnh
759 điểm trường phù hợp
Hiển thị 321–340 trên tổng 759 điểm trường
321.Mẫu giáo Sao Mai
Ăn hết tháng 5/2026Krông Búk / Đắk Lắk
buôn dhia, Buôn Dthia, Buôn Kdrô +3
- Số học sinh
- 94
- Mã đã cấp
- 19
322.Tiểu học Bản Vược
Rút Tháng 3Bát Xát / Lào Cai
San Bang, San Lùng, Sơn Hà 1 +3
- Số học sinh
- 93
- Mã đã cấp
- 73
323.Mầm non số 1 Nà Nhạn
Ăn hết tháng 5/2026Mường Phăng / Điện Biên
Huổi Chổn, Nà Ngám, Pá Khôm +2
- Số học sinh
- 92
- Mã đã cấp
- 47
324.PT DTBT TH Hừa Ngài
Ăn hết tháng 5/2026Pa Ham / Điện Biên
Hát tre, San Súi, Trung tâm +1
- Số học sinh
- 92
- Mã đã cấp
- 75
325.Tiểu học Liêm Phú
Ăn hết tháng 5/2026Khánh Yên / Lào Cai
Trung tâm, Trung Tâm
- Số học sinh
- 91
- Mã đã cấp
- 65
326.PTDTBT Tiểu học số 1 Na Sang
Rút Tháng 1Na Sang / Điện Biên
Huổi Hạ, Huổi Lóng, Huổi Lóng 1 +1
- Số học sinh
- 91
- Mã đã cấp
- 86
327.Mầm non Tòng Sành
Rút Tháng 1Cốc San / Lào Cai
Ky Công Hồ, Láo Vàng Chải, Séo Tòng Sành +2
- Số học sinh
- 89
- Mã đã cấp
- 84
328.Mầm Non xã Ba Sơn
Rút Tháng 1Ba Sơn / Lạng Sơn
Điểm trường, Phân trường, Trường chính
- Số học sinh
- 88
- Mã đã cấp
- 86
329.Tiểu học Tân Lang
Ăn hết tháng 5/2026Na Sầm / Lạng Sơn
Trường chính
- Số học sinh
- 88
- Mã đã cấp
- 68
330.Mầm non Minh Thanh
Rút Tháng 11Nguyên Bình / Cao Bằng
Điểm chính, Lũng Chang, Lũng Chang +3
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 81
331.TH&THCS Bế Triều
Ăn hết tháng 5/2026Hòa An / Cao Bằng
Trung tâm
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 9
332.TH&THCS Hồng Nam
Rút Tháng 1Kim Đồng / Cao Bằng
Chính, TH &THCS Hồng Nam, TH&THCS Hồng Nam +1
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 12
333.Mầm non Sơn Ca
Ăn hết tháng 5/2026Chư Sê / Gia Lai
Ia Pết, Làng Ia Pết, Làng Tào Roòng +1
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- —
334.Mầm non Nậm Pung
Ăn hết tháng 5/2026Mường Hum / Lào Cai
Kin Chu Phìn 2, Nậm Pung, Tả Chải 1 +2
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- —
335.PTDTBT TH&THCS Trung Lèng Hồ
Ăn hết tháng 5/2026Mường Hum / Lào Cai
Pờ Hồ, Tả Tà Lé, Trường chính +1
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 58
336.Mầm non Yên Cư
Rút Tháng 11Yên Bình / Thái Nguyên
Bản Chằng, Bản Cháo, Bản Rịa +1
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 83
337.PTDTBT Tiểu học Pá Mỳ
Rút Tháng 4Nậm Kè / Điện Biên
Huổi Lích 1 Cụm 2, Huổi Lích 2, Huổi Lụ 2 +6
- Số học sinh
- 87
- Mã đã cấp
- 1
338.Tiểu học Nà Thằn
Ăn hết tháng 5/2026Quảng Lâm / Cao Bằng
Chính, Khau Ràng, Lũng Rịa +1
- Số học sinh
- 86
- Mã đã cấp
- 84
339.Mầm non Búng Lao
Rút Tháng 1Búng Lao / Điện Biên
Huổi cắm, Kéo Nánh, Nà Lấu +1
- Số học sinh
- 86
- Mã đã cấp
- 79
340.Mầm non Đại Tiến
Rút Tháng 11Hòa An / Cao Bằng
Đức Xuân, Trung tâm
- Số học sinh
- 85
- Mã đã cấp
- 79